Tốc độ in: In nhanh: 2 phút/trang (giấy coated) In thường: 3.8phút/trang (giấy coated), 7.2 phút/trang (giấy glossy) Tối ưu: 12.4 phút/trang (giấy glossy).
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, cắt giấy tự động.
Ngôn ngữ in: HP PCL 3 GUI.
Giao diện kết nối: 1 10/100Base-T Ethernet RJ-45 port, 1 Hi-Speed USB 2.0 certified port, 1 EIO Jetdirect accessory slot.
Bộ nhớ: 256MB.
Kích thước (W x D x H): Máy in: 1262 x 690 x 1047 mm. Kiện hàng: 1470 x 780 x 740 mm.
Printhead HP70 ( 6 đầu ) : C9405A/C9406A/C9407A/C9408A/CD949A/C9410A. Supllies HP70 ( 12 hộp ) : C9448A/C9449A/C9450A/ C9451A/C9453A/ C9454A /C9455A / CD951A/C9457A/C9458A/C9459A/C9390A
|







0 nhận xét:
Đăng nhận xét