Tốc độ in: Bản vẽ đường thẳng: 35giây/trang A1/D, 70 trang A1/D/giờ trên giấy thường (Plain paper), Hình ảnh màu: - In nhanh: 1.1 phút/trang trên giấy phủ. In thường: 3.8 phút/trang trên giấy phủ; 9.1phút/trang trên giấy bóng. Tối ưu: 11.4 phút/trang trên giấy bóng.
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, tích hợp khay đựng giấy, cắt giấy tự động.
Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, HP PCL 3 GUI, JPEG, CALS G4.
Giao diện kết nối: Fast Ethernet (100Base-T), Hi-Speed USB 2.0 certified, Wi-Fi.
Bộ nhớ: 1GB
Kích thước (W x D x H): Máy in: 1292 x 530 x 932 mm. Kiện hàng: 1423 x 577 x 626 mm.
Printhead: C1Q10 . Supplies: CZ129A/CZ130Z/CZ131Z/CZ132Z ( HP 711 ).
|







0 nhận xét:
Đăng nhận xét