Tốc độ in: Bản vẽ đường thẳng: 15.5giây/trang khổ A1, Hình ảnh màu: - In nhanh: 17,5giây/trang/A1 hoặc 117,5m2/giờ . Tối ưu: 4phút/trang/A1 hoặc 8,9m2/giờ.
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy tờ, 2 bộ nạp giấy cuộn (có thể nâng cấp lên 3 bộ nạp giấy), tự động chuyển đổi cuộn giấy, cắt giấy tự động, thùng giấy.
Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, CALS G4.
Giao diện kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T); EIO Jetdirect accessory slot; Hi-speed USB 2.0 certified.
Bộ nhớ: 32GB (Ảo hóa dựa trên 1GB hoặc 1,5GB), 160GB HDD.
Kích thước (W x D x H): Máy in: 1970 x 690 x 1370 mm. Kiện hàng: 2232 x 761 x 1269 mm.
Printhead HP761: CH645A/ CH646A/ CH647A/CH648A. Supllies HP761: CM992A/ CM993A/ CM994A/ CM995A/ CN072A/CN073A
|







0 nhận xét:
Đăng nhận xét