Tốc độ in: Bản vẽ đường thẳng: 28giây/trang khổ A1, Hình ảnh màu: - In nhanh: 41m2/giờ trên giấy phủ. Tối ưu: 3.1m2/giờ trên giấy bóng.
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, tự động chuyển đổi cuộn giấy, cắt giấy tự động.
Ngôn ngữ in: HP-GL/2, TIFF, JPEG, CALS G4, HP PCL 3 GUI.
Giao diện kết nối: Fast Ethernet (100Base-T), Hi-Speed USB 2.0 certified, EIO Jetdirect accessory slot.
Bộ nhớ: 32GB (Ảo hóa dựa trên 1GB), 160GB HDD.
Kích thước (W x D x H): Máy in: 1770 x 721 x 1050 mm. Kiện hàng: 1930 x 766 x 770 mm.
Printhead: C9380A/9383/9384. Supplies: C9370/ C9371/ 9372/ 9373 / C9374 / C9403A.
|







0 nhận xét:
Đăng nhận xét