Tốc độ in: Bản vẽ đường thẳng: 70giây/trang A1/D, 40 trang A1/D/giờ trên giấy thường (Plain paper), Hình ảnh màu: - In nhanh: 1.3 phút/trang trên giấy phủ. In thường: 4.1 phút/trang trên giấy phủ; 9.3 phút/trang trên giấy bóng. Tối ưu: 16.3 phút/trang trên giấy bóng.
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, tích hợp khay đựng giấy, cắt giấy tự động.
Ngôn ngữ in: HP PCL 3 GUI, JPEG.
Giao diện kết nối: Fast Ethernet (100Base-T), Hi-Speed USB 2.0 certified, Wi-Fi.
Bộ nhớ: 256 MB
Kích thước (W x D x H): Máy in: 987 x 530 x 285 mm , Kiện hàng: 1141 x 620 x 415 mm.
Printhead: C1Q10 . Supplies: CZ129A/CZ130Z/CZ131Z/CZ132Z ( HP 711 ).
Nguồn:
|







0 nhận xét:
Đăng nhận xét