bảng giá xe Toyota Avanza update 12/2018 bao gồm nhiều ưu đãi tại Toyota Tiền Giang
báo giá xe Toyota Avanza 2018 – Thêm chọn lựa giá thấp cho người Việt.
kiểu mẫu xe 7 chỗ Toyota Avanza giành cho hộ gia đình vừa công bố với mức ngân sách cuốn hút chỉ từ 537 triệu đồng. Với mức giá này, Toyota Avanza là kiểu dáng xe MPV có báo giá cực rẻ cả nước.
Toyota là kiểu dáng xe có tốc độ mạnh mẽ với 1500 CC & được cấu tạo thanh lịch, quý phái so với trước. Bên cạnh đó, Toyota Avanza có tầm quan sát tốt, có cảm giác dễ chịu và thoải mái khi tay lái, tiết kiệm nguyên liệu & xe có thêm độ vọt lúc tăng cường, khung gầm xe có xúc cảm chắc chắn.
Toyota Avanza tại thị phần Việt Nam có 2 phiên bản: Avanza 1.5 AT, Avanza 1.3 MT
bảng giá xe Toyota Avanza và thông số kỹ thuật cũng như lắp đặt
Toyota Avanza 1.5AT có giá: 593.000.000VND
Xem chi tiết: Toyota Avanza
động cơ và khung xe
kích thước | diện tích toàn thể phía bên ngoài (D x R x C) | 4190 x 1660 x 1695 |
kích thước tổng thể bên phía trong (D x R x C) | 2480 x 1415 x 1270 | |
Chiều nhiều năm cửa hàng (mm) | 2655 | |
chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) | 1425/1435 | |
khoảng sáng phía dưới gầm xe (mm) | 200 | |
cung cấp kiếng vòng quay ít nhất (m) | 4.7 | |
tải trọng không tải (kg) | 1155 | |
dung tích bình nhiên liệu (L) | 45 | |
hộp động cơ | các loại bộ động cơ | 2NR-VE (1.5L) |
Số xy lanh | 4 | |
dung lượng xy lanh (cc) | 1496 | |
Tỉ số nén | 11.5 | |
hệ thống xăng | Phun nguyên nhiên liệu điện tử/ Electronic fuel injection | |
các loại nhiên liệu | Xăng/Petrol | |
bố trí xy lanh | N/A | |
công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) | (76)102@6000 | |
Mô men xoắn cao nhất (Nm @ vòng/phút) | 136@4200 | |
chuẩn mức khí thải | Euro 4 | |
bộ máy ngắt/ mở động cơ theo ý mình | Không có/Without | |
bộ máy treo | Trước MacPherson Strut Sau phụ thuộc đa links |
đồ đạc trong nhà
lái xe | các loại tay lái | 3 chấu/3-spoke |
gia công bằng chất liệu | Urethane | |
Nút bấm điều khiển và tinh chỉnh đã nhập vào | Âm thanh/Audio | |
chỉnh sửa | chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt | |
Lẫy dịch số | Không có/Without | |
bộ nhớ chỗ đứng | Không có/Without | |
Cụm đồng hồ thời trang | một số loại đồng hồ | Analog |
Đèn báo chế độ Eco | Có/With | |
tác dụng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Không có/Without | |
tác dụng báo chỗ đứng cần số | Có/With | |
màn hình đa thông tin | Có/With |
thiết kế bên ngoài
Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | halogen phản ứng đa hướng |
Đèn chiếu sáng từ xa | halogen phản ứng đa hướng | |
hệ thống gợi nhắc đèn sáng | Có/With | |
Cụm đèn sau | nhiều loại đèn | Halogen |
Đèn sương mù | Trước | Có/With |
Sau | Không có/Without |
tiện lợi
bộ máy điều hòa | Trước | Chỉnh tay/Manual |
Sau | Có/With | |
hệ điều hành âm thanh | Đầu đĩa | DVD 7" |
Số loa | 4 | |
Cổng kết dính AUX | Có/With | |
Cổng dính nối USB | Có/With | |
kết dán Bluetooth | Có/With |
bình yên
cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | N/A |
Góc trước | N/A | |
Góc sau | N/A |
Toyota Avanza 1.3MT có giá: 537.000.000VND
động cơ and khung xe
kích thước | diện tích tổng thể bên phía ngoài (D x R x C) | 4190 x 1660 x 1695 |
diện tích toàn cục bên trong (D x R x C) | 2480 x 1415 x 1270 | |
Chiều dài các đại lý (mm) | 2655 | |
chiều rộng cửa hàng (Trước/ sau) (mm) | 1425/1435 | |
khoảng ánh sáng dưới gầm xe (mm) | 200 | |
bán kính vòng quay ít nhất (m) | 4.7 | |
tải trọng không tải (kg) | 1125 | |
dung tích bình xăng (L) | 45 | |
hộp động cơ | một số loại động cơ | 1NR-VE (1.3L) |
Số xy lanh | 4 | |
dung lượng xy lanh (cc) | 1329 | |
Tỉ số nén | 11.5 | |
hệ thống nguyên liệu | Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection | |
loại nhiên liệu | Xăng/Petrol | |
sắp xếp xy lanh | Thẳng hàng/In line | |
công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) | (70)/94@6000 | |
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) | 121@4200 | |
chuẩn mức khí thải | Euro 4 | |
hệ điều hành ngắt/ mở hộp động cơ theo ý mình | Không có/Without | |
hệ thống treo | Trước MacPherson Strut Sau phụ thuộc đa liên kết |
Nội thất:
tay lái | loại lái xe | 3 chấu/3-spoke |
chất liệu | Urethane | |
Nút bấm tinh chỉnh tích hợp | Không có/Without | |
điều chỉnh | điều chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt | |
Lẫy chuyển số | Không có/Without | |
bộ nhớ vị trí | Không có/Without | |
Cụm đồng hồ đeo tay | một số loại đồng hồ đeo tay | Analog |
Đèn báo khả năng Eco | Có/With | |
tính năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Không có/Without | |
chức năng báo chỗ đứng cần số | Không có/Without | |
screen đa tin tức | Không có/Without |
thiết kế bên ngoài
Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | halogen phản ứng đa hướng |
Đèn chiếu sáng từ xa | halogen phản ứng đa hướng | |
hệ điều hành gợi ý đèn sáng | Không có/Without | |
Cụm đèn sau | loại đèn | Halogen |
Đèn sương mù | Trước | Có/With |
Sau | Không có/Without |
tiện lợi
hệ điều hành điều hòa | Trước | Chỉnh tay/Manual |
Sau | Có/With | |
hệ điều hành âm lượng | Đầu đĩa | CD |
Số loa | 4 | |
Cổng kết dán AUX | Có/With | |
Cổng kết nối USB | Có/With | |
dính nối Bluetooth | Có/With |
an ninh
cảm biến bổ trợ đỗ xe | Sau | N/A |
Góc trước | N/A | |
Góc sau | N/A |
Mọi tỉ mỉ liên hệ:
Hotlien: (027) 362 56789
Địa chỉ: Ấp Long Tường - Xã Long An - Huyện Châu Thành - Tiền Giang
http://toyotatiengiang.com.vn/






0 nhận xét:
Đăng nhận xét