Tốc độ in: Bản vẽ đường thẳng: 55giây/trang/D , Hình ảnh màu : In nhanh: 3.5phút/trang/D trên giấy phủ, In thường: 9.5 phút/trang trên giấy bóng
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP
Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, cắt giấy tự động
Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, HP PCL 3 GUI
Giao diện kết nối: 1 USB 2.0 compliant port, 1 IEEE-1284-compliant parallel port, 1 EIO Jetdirect accessory slot.
Bộ nhớ: 160MB, nâng cấp lên 416MB
Kích thước (W x D x H) : Máy in: 67 x 27 x 43 in (1690 x 674 x 1100 mm) , Kiện hàng: 77.8 x 25.4 x 38.5 in (1975 x 645 x 978 mm)
Printhead: C4810A/4811/4812/4813. Supplies: CH565A/ C4911A/4912A/4913A.
|







0 nhận xét:
Đăng nhận xét